中史 zhōng shǐ · trung sử Hán Việt: trung sử · Pinyin: zhōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 史 (sử)Pinyinzhōng shǐHán Việttrung sửCấu tạo中 + 史 · trung + sử nghĩa thành phần: trung + sử