中君 zhōng jūn · trung quân Hán Việt: trung quân · Pinyin: zhōng jūn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 君 (quân)Pinyinzhōng jūnHán Việttrung quânCấu tạo中 + 君 · trung + quân nghĩa thành phần: trung + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指才德平常的君主; 指心。Tân Hoa Tự Điển 1.指才德平常的君主。 2.指心。