中呂 zhōng lǚ · trung lữ Hán Việt: trung lữ · Pinyin: zhōng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 呂 (lữ)Pinyinzhōng lǚHán Việttrung lữCấu tạo中 + 呂 · trung + lữ nghĩa thành phần: trung + lữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.音樂上指十二律之第六律。也作「仲呂」。 2.詞曲宮調的六宮之一。中呂所屬曲牌,據九宮大成譜所載,包括北曲五十六支及南曲一百四十四支。