中和劑

zhōng hé jì trung hòa tề

Hán Việt: trung hòa tề · Pinyin: zhōng hé jì

Tổng quan

chất trung hòa | chất làm trung hòa

Cấu tạo: (trung) + (hòa) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất trung hòa | chất làm trung hòa

Eng

  • CC-CEDICT neutralizing agent; neutralizer
  • Cihui neutralizing agent; neutralizer