中品

zhōng pǐn trung phẩm

Hán Việt: trung phẩm · Pinyin: zhōng pǐn

Tổng quan

trung phẩm (雜語)中等之品類。如淨土教有中品往生,密教有中品悉地等。☸

Cấu tạo: (trung) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung phẩm (雜語)中等之品類。如淨土教有中品往生,密教有中品悉地等。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中等;中等品级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中等;中等品级。