中喙 trung uế Hán Việt: trung uế Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 喙 (uế)Hán Việttrung uếCấu tạo中 + 喙 · trung + uế nghĩa thành phần: trung + uế Nghĩa EngCihui mediproboscis