中因 trung nhân Hán Việt: trung nhân Tổng quan trung nhân (術語)對東因之稱。見五轉條。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 因 (nhân)Hán Việttrung nhânCấu tạo中 + 因 · trung + nhân nghĩa thành phần: trung + nhân Nghĩa ViệtCihui trung nhân (術語)對東因之稱。見五轉條。☸