中園 zhōng yuán · trung viên Hán Việt: trung viên · Pinyin: zhōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 園 (viên)Pinyinzhōng yuánHán Việttrung viênCấu tạo中 + 園 · trung + viên nghĩa thành phần: trung + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 园中; 犹故园。Tân Hoa Tự Điển 1.园中。 2.犹故园。