中國學

zhōng guó xué trung quốc học

Hán Việt: trung quốc học · Pinyin: zhōng guó xué

Tổng quan

Hán học

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hán học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称中国研究”、汉学”。国外对中国研究的统称。有广狭两义。广义指研究中国的哲学、宗教、历史、政治、经济、艺术、语言等各门社会科学和部分自然科学;狭义指研究中国的文献、语言和文学。在现阶段,中国学的研究重心是当代中国的政治、经济和文化。

Eng

  • Cihui 中國學 hōngguóxué n. Chinese studies; Sinology

ja

  • JMdict sinology|Chinese studies