中國武漢 trung quốc võ hán Hán Việt: trung quốc võ hán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 武 (võ) + 漢 (hán)Hán Việttrung quốc võ hánCấu tạo中 + 國 + 武 + 漢 · trung + quốc + võ + hán nghĩa thành phần: trung + quốc + võ + hán Nghĩa EngCihui www.wh.hb.cn