中國黃頁 trung quốc hoàng hiệt Hán Việt: trung quốc hoàng hiệt Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 黃 (hoàng) + 頁 (hiệt)Hán Việttrung quốc hoàng hiệtCấu tạo中 + 國 + 黃 + 頁 · trung + quốc + hoàng + hiệt nghĩa thành phần: trung + quốc + hoàng + hiệt Nghĩa EngCihui china.pages.co.cn