中圈 zhōng juàn · trung quyển Hán Việt: trung quyển · Pinyin: zhōng juàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 圈 (quyển)Pinyinzhōng juànHán Việttrung quyểnCấu tạo中 + 圈 · trung + quyển nghĩa thành phần: trung + quyển