中國學

zhōng guó xué trung quốc học

Hán Việt: trung quốc học · Pinyin: zhōng guó xué

Tổng quan

Hán học

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hán học

Eng

  • Cihui 中國學 hōngguóxué n. Chinese studies; Sinology