中聖 zhōng shèng · trung thánh Hán Việt: trung thánh · Pinyin: zhōng shèng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 聖 (thánh)Pinyinzhōng shèngHán Việttrung thánhCấu tạo中 + 聖 · trung + thánh nghĩa thành phần: trung + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒醉的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.酒醉的隐语。