中地

zhōng dì trung địa

Hán Việt: trung địa · Pinyin: zhōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經濟地理上指提供周邊居民所需商品和服務的地點,通常成為該地區經濟活動及交通的中心。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土质中等的土地; 中原;中国; 中心;中央; 指中部地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土质中等的土地。 2.中原;中国。 3.中心;中央。 4.指中部地区。