中坂 zhōng bǎn · trung phản Hán Việt: trung phản · Pinyin: zhōng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 坂 (phản)Pinyinzhōng bǎnHán Việttrung phảnCấu tạo中 + 坂 · trung + phản nghĩa thành phần: trung + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中阪"。