中坐
trung tọa
Hán Việt: trung tọa · Pinyin: zhōng zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宴会中间; 座中;座间; 谓放置在当中; 谓坐在半路上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宴会中间。 2.座中;座间。 3.谓放置在当中。 4.谓坐在半路上。
Hán Việt: trung tọa · Pinyin: zhōng zuò