中坡 trung pha Hán Việt: trung pha Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 坡 (pha)Hán Việttrung phaCấu tạo中 + 坡 · trung + pha nghĩa thành phần: trung + pha Nghĩa EngCihui mesoslope