中型
trung hình
Hán Việt: trung hình · Pinyin: zhōng xíng
Tổng quan
cỡ trung
Nghĩa
Việt
- Cihui cỡ trung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中等規格、規模。如:「中型電腦」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中等规模;中等规格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中等规模;中等规格。
Eng
- CC-CEDICT medium sized
- Cihui medium sized
ja
- JMdict medium size