中城

zhōng chéng trung thành

Hán Việt: trung thành · Pinyin: zhōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内城; 指位置居中之城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内城。 2.指位置居中之城。