中境

zhōng jìng trung cảnh

Hán Việt: trung cảnh · Pinyin: zhōng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹中土,指中原地区; 心境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹中土,指中原地区。 2.心境。