中墊 trung điếm Hán Việt: trung điếm Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 墊 (điếm)Hán Việttrung điếmCấu tạo中 + 墊 · trung + điếm nghĩa thành phần: trung + điếm Nghĩa EngCihui arolium