中墨

zhōng mò trung mặc

Hán Việt: trung mặc · Pinyin: zhōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合准绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符合准绳。

ja

  • JMdict centre line (usu. in buildings, joinery, etc.)|center line