中壇 zhōng tán · trung đàn Hán Việt: trung đàn · Pinyin: zhōng tán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 壇 (đàn)Pinyinzhōng tánHán Việttrung đànCấu tạo中 + 壇 · trung + đàn nghĩa thành phần: trung + đàn Nghĩa ViệtCihui trung đàn (雜語)五壇之修法也。以不動尊為中壇。☸