中殼 trung xác Hán Việt: trung xác Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 殼 (xác)Hán Việttrung xácCấu tạo中 + 殼 · trung + xác nghĩa thành phần: trung + xác Nghĩa EngCihui mesochite