中壼

zhōng kǔn trung khổn

Hán Việt: trung khổn · Pinyin: zhōng kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.皇后居住的地方。《元史.卷一一四.后妃傳一.順帝伯顏忽都皇后傳》:「屬選賢於中壼,躬受命於慈闈。」 2.比喻皇后。唐.陸贄〈冊淑妃王氏為皇后文〉:「中壼虛位,於今歷年,陰儀或虧,宗事無主。」