中夜
trung dạ
Hán Việt: trung dạ · Pinyin: zhōng yè
Tổng quan
trung dạ: nửa đêm
Nghĩa
Việt
- Cihui trung dạ: nửa đêm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 半夜。《書經.冏命》:「怵惕惟厲,中夜以興,思免厥愆。」《文選.司馬紹統.贈山濤詩》:「中夜不能寐,撫劍起躑躅。」也稱為「中宵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 半夜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.半夜。
Eng
- Cihui 中夜 zhōngyè n. midnight
ja
- JMdict midnight period|midnight service|winter solstice