中大

zhōng dà trung đại

Hán Việt: trung đại · Pinyin: zhōng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國立中正大學、中山大學、中央大學的略稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代京官候选人的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代京官候选人的别称。

Eng

  • Cihui 中大 hōng Dà ab.||►Zhōngshān Dàxué