中夭 zhōng yāo · trung yêu Hán Việt: trung yêu · Pinyin: zhōng yāo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 夭 (yêu)Pinyinzhōng yāoHán Việttrung yêuCấu tạo中 + 夭 · trung + yêu nghĩa thành phần: trung + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓从内部戕害。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从内部戕害。jaJMdict dying young