中央黨 zhōng yāng dǎng · trung ương đảng Hán Việt: trung ương đảng · Pinyin: zhōng yāng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 黨 (đảng)Pinyinzhōng yāng dǎngHán Việttrung ương đảngCấu tạo中 + 央 + 黨 · trung + ương + đảng nghĩa thành phần: trung + ương + đảng Nghĩa jaJMdict Centre Party|Center Party