中女 zhōng nǚ · trung nữ Hán Việt: trung nữ · Pinyin: zhōng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 女 (nữ)Pinyinzhōng nǚHán Việttrung nữCấu tạo中 + 女 · trung + nữ nghĩa thành phần: trung + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女红能力居中等的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.女红能力居中等的女子。