中婦 zhōng fù · trung phụ Hán Việt: trung phụ · Pinyin: zhōng fù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 婦 (phụ)Pinyinzhōng fùHán Việttrung phụCấu tạo中 + 婦 · trung + phụ nghĩa thành phần: trung + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后妃; 次子之妻; 指妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.指后妃。 2.次子之妻。 3.指妻子。