中婢

zhōng bì trung tì

Hán Việt: trung tì · Pinyin: zhōng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十一至二十岁的婢女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十一至二十岁的婢女。