中子学

trung tử học

Hán Việt: trung tử học

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật lý nơtron

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neutronics

Eng

  • Cihui neutronics

Từ liên quan

Gần nghĩa

中子弹 · 中子态 · 中子態 · 中子数 · 中子星 · 中子源 · 中子 · 中子俘获