中子學 trung tử học Hán Việt: trung tử học Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việttrung tử họcCấu tạo中 + 子 + 學 · trung + tử + học nghĩa thành phần: trung + tử + học Nghĩa EngCihui neutronics