中季

zhōng jì trung quý

Hán Việt: trung quý · Pinyin: zhōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言兴废盛衰。季,指末世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言兴废盛衰。季,指末世。