中學生
trung học sanh
Hán Việt: trung học sanh · Pinyin: zhōng xué shēng
Tổng quan
SINH học sinh trung học
在中学读书的学生。
Nghĩa
Việt
- Cihui học sinh trung học
- Cihui học sinh cấp ba
- Tần suất từ trung học sanh/trung học sinh/trúng học sanh/trúng học sinh: học sinh trung học; học sinh trung học
- Biên soạn 中學生 hōngxuéshēng n. middle-school student M:¹míng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在中学读书的学生。
Eng
- JMdict junior high school student
- JMdict middle school pupil
- Cihui middle-school student; high school student
- Tần suất từ 中學生 hōngxuéshēng n. middle-school student M:¹míng
Đức
- Handedict Schüler der Mittelschule (S, Edu)
ja
- JMdict 中学生(ちゅうがくせい)