中宇 zhōng yǔ · trung vũ Hán Việt: trung vũ · Pinyin: zhōng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 宇 (vũ)Pinyinzhōng yǔHán Việttrung vũCấu tạo中 + 宇 · trung + vũ nghĩa thành phần: trung + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天宇,天空; 堂屋; 中土,中原。Tân Hoa Tự Điển 1.天宇,天空。 2.堂屋。 3.中土,中原。