中實 zhōng shí · trung thật Hán Việt: trung thật · Pinyin: zhōng shí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 實 (thật)Pinyinzhōng shíHán Việttrung thậtCấu tạo中 + 實 · trung + thật nghĩa thành phần: trung + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹真实; 里面坚实。Tân Hoa Tự Điển 1.犹真实。 2.里面坚实。