中宦 zhōng huàn · trung hoạn Hán Việt: trung hoạn · Pinyin: zhōng huàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 宦 (hoạn)Pinyinzhōng huànHán Việttrung hoạnCấu tạo中 + 宦 · trung + hoạn nghĩa thành phần: trung + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.宦官。