中宸 zhōng chén · trung thần Hán Việt: trung thần · Pinyin: zhōng chén Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 宸 (thần)Pinyinzhōng chénHán Việttrung thầnCấu tạo中 + 宸 · trung + thần nghĩa thành phần: trung + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太空; 指朝廷; 借指天子﹑太后。Tân Hoa Tự Điển 1.太空。 2.指朝廷。 3.借指天子﹑太后。