中容 zhōng róng · trung dung Hán Việt: trung dung · Pinyin: zhōng róng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 容 (dung)Pinyinzhōng róngHán Việttrung dungCấu tạo中 + 容 · trung + dung nghĩa thành phần: trung + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。