中寢

zhōng qǐn trung tẩm

Hán Việt: trung tẩm · Pinyin: zhōng qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天子﹑诸侯常居治事的正室。亦泛指居屋的正室; 睡到一半;睡梦之中; 指午睡; 犹中止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子﹑诸侯常居治事的正室。亦泛指居屋的正室。 2.睡到一半;睡梦之中。 3.指午睡。 4.犹中止。