中實 zhōng shí · trung thật Hán Việt: trung thật · Pinyin: zhōng shí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 實 (thật)Pinyinzhōng shíHán Việttrung thậtCấu tạo中 + 實 · trung + thật nghĩa thành phần: trung + thật Nghĩa ViệtCihui trung thật (術語)中道實相之略。離二邊曰中,無虛妄曰實。☸