中小 trung tiểu Hán Việt: trung tiểu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 小 (tiểu)Hán Việttrung tiểuCấu tạo中 + 小 · trung + tiểu nghĩa thành phần: trung + tiểu Nghĩa EngCihui 中小 hōngxiǎo attr. middle-sized and smalljaJMdict small and medium