中尼

zhōng ní trung ni

Hán Việt: trung ni · Pinyin: zhōng ní

Tổng quan

Trung Quốc-Nepal

Cấu tạo: (trung) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trung Quốc-Nepal

Eng

  • CC-CEDICT China-Nepal
  • Cihui China-Nepal