中局
trung cục
Hán Việt: trung cục · Pinyin: zhōng jú
Tổng quan
trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)
Nghĩa
Việt
- Cihui trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下圍棋、象棋時,雙方布局完成,局勢進入變化複雜的激戰階段。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 围棋﹑象棋术语。指双方布局完成,局势进入变化复杂的激战阶段。
- Tân Hoa Tự Điển 1.围棋﹑象棋术语。指双方布局完成,局势进入变化复杂的激战阶段。
Eng
- CC-CEDICT middle game (in go or chess)
- Cihui middle game (in go or chess)