中歲 zhōng suì · trung tuế Hán Việt: trung tuế · Pinyin: zhōng suì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 歲 (tuế)Pinyinzhōng suìHán Việttrung tuếCấu tạo中 + 歲 · trung + tuế nghĩa thành phần: trung + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农业收成一般的年景; 中年。Tân Hoa Tự Điển 1.农业收成一般的年景。 2.中年。