中岱 zhōng dài · trung đại Hán Việt: trung đại · Pinyin: zhōng dài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 岱 (đại)Pinyinzhōng dàiHán Việttrung đạiCấu tạo中 + 岱 · trung + đại nghĩa thành phần: trung + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泰山。Tân Hoa Tự Điển 1.泰山。