中巖 zhōng yán · trung nham Hán Việt: trung nham · Pinyin: zhōng yán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 巖 (nham)Pinyinzhōng yánHán Việttrung nhamCấu tạo中 + 巖 · trung + nham nghĩa thành phần: trung + nham