中工 trung công Hán Việt: trung công Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 工 (công)Hán Việttrung côngCấu tạo中 + 工 · trung + công nghĩa thành phần: trung + công Nghĩa EngCihui 中工 zhōnggōng n. practitioner with ordinary skill